```html Sơ Đồ Tư Duy Chương 3: Amin - Amino Axit - Protein (Hóa 12)
1. AMIN
1.1

Khái niệm, Bậc Amin & Danh pháp

  • • Khái niệm, phân loại bậc: R–NH2 (Bậc 1), R–NH–R' (Bậc 2), R–N(R')–R'' (Bậc 3).
  • • Amin no, đơn chức, mạch hở: CnH2n+3N (n ≥ 1)
  • • Bậc của amin = Số nguyên tử H trong phân tử NH3 bị thay thế bởi gốc hiđrocacbon.
  • • Amin thơm tiêu biểu: Anilin C6H5NH2 (phenylamin / benzenamin, M = 93).
1.2

Tính chất vật lí

  • • 4 amin khí ở điều kiện thường (mùi khai, độc, dễ tan trong nước): CH3NH2, C2H5NH2, (CH3)2NH, (CH3)3N.
  • • Anilin (C6H5NH2): Chất lỏng, không màu, rất độc, ít tan trong nước; để lâu trong không khí chuyển màu nâu đen do bị oxi hóa.
1.3

Tính chất hóa học (Trọng tâm)

a) Tính bazơ yếu:
Amin ankyl: Quỳ hóa XANH Anilin: KHÔNG đổi màu quỳ
• So sánh lực bazơ: R2NH > R–NH2 > NH3 > C6H5NH2 > (C6H5)2NH
• Tác dụng axit: R–NH2 + HCl → R–NH3Cl (muối amoni dễ tan)
b) Phản ứng thế nhân thơm của Anilin (Nhận biết):
C6H5NH2 + 3Br2 (dd) → C6H2Br3NH2 ↓ (trắng) + 3HBr
NH₂ Br Anilin (C₆H₅NH₂)
2. AMINO AXIT
2.1

Cấu tạo Ion lưỡng cực & Tính chất vật lí

  • • Cấu tạo: Hợp chất hữu cơ tạp chức chứa đồng thời nhóm –NH2 và nhóm –COOH.
  • • Tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực: H2N–R–COOH ↔ H3N+–R–COO−
  • • Vật lí: Chất rắn kết tinh, không màu, vị hơi ngọt, dễ tan trong nước, nhiệt độ nóng chảy cao.
H C R H₂N C O O⁻
2.2

Bảng 5 Amino Axit (Gly, Ala, Val, Glu, Lys)

Kí hiệu Công thức thu gọn M Quỳ tím
Gly H2N–CH2–COOH 75 Không đổi (Tím)
Ala CH3–CH(NH2)–COOH 89 Không đổi (Tím)
Val (CH3)2CH–CH(NH2)–COOH 117 Không đổi (Tím)
Glu HOOC–[CH2]2–CH(NH2)–COOH 147 Hóa ĐỎ (2 COOH)
Lys H2N–[CH2]4–CH(NH2)–COOH 146 Hóa XANH (2 NH2)
2.3

Tính chất hóa học & Ứng dụng

• Tính lưỡng tính: Tác dụng với cả axit vô cơ mạnh và bazơ mạnh:
+ Axit: H2N–R–COOH + HCl → ClH3N–R–COOH
+ Bazơ: H2N–R–COOH + NaOH → H2N–R–COONa + H2O
• Phản ứng este hóa (xt khí HCl khan): H2N–R–COOH + R'OH ↔ H2N–R–COOR' + H2O
• Phản ứng trùng ngưng: Các ε, ω-amino axit đun nóng tạo poliamit (tơ nilon-6, nilon-7).
• Ứng dụng: Muối mononatri của Glu làm bột ngọt (mì chính); Glu làm thuốc bổ thần kinh.
1. AMIN
3. PEPTIT
HÓA HỌC 12 • TỔNG ÔN CHƯƠNG 3

AMIN • AMINO AXIT
PEPTIT & PROTEIN

Chuỗi liên kết kiến thức trọng tâm: Từ hợp chất chứa nhóm Amino đến đơn vị kiến tạo sự sống

Sơ đồ mối liên hệ trong Chương 3:
α-Amino axit → Peptit → Protein
(Khi thủy phân Protein / Peptit sẽ đi theo chiều ngược lại về các α-Amino axit)
2. AMINO AXIT
4. PROTEIN
5. MẸO GIẢI BÀI TẬP & LƯU Ý
  • • Số liên kết peptit trong một phân tử n-peptit mạch hở = n − 1
  • • Số đồng phân peptit: Số x-peptit tối đa tạo bởi k α-amino axit khác nhau = kx (Nếu phân tử chứa đủ k gốc khác nhau thì số đồng phân = k!).
  • • Thủy phân hoàn toàn 1 mol n-peptit mạch hở trong dung dịch NaOH dư (nếu chỉ tạo từ các amino axit có 1 nhóm NH2 và 1 nhóm COOH như Gly, Ala, Val):
    n-peptit + n NaOH → n Muối + 1 H2O
3. PEPTIT
3.1

Khái niệm, Liên kết Peptit & Phân loại

  • • Liên kết peptit: Liên kết –CO–NH– giữa 2 đơn vị α-amino axit.
  • • Phân loại: Oligopeptit (từ 2 → 10 gốc: đipeptit, tripeptit...) và Polipeptit (từ 11 → 50 gốc α-amino axit).
  • • Cấu tạo mạch: Bắt đầu bằng đầu N (còn nhóm –NH2) và kết thúc bằng đầu C (còn nhóm –COOH).
  • • Đồng phân thứ tự: Gly–Ala ≠ Ala–Gly (tạo 2 đipeptit khác nhau).
3.2

Tính chất 1: Phản ứng thủy phân

• Điều kiện: Xúc tác axit, kiềm hoặc enzim, đun nóng.
• Thủy phân không hoàn toàn: Chia cắt thành các peptit ngắn hơn.
• Thủy phân hoàn toàn 1 phân tử n-peptit trong nước:
n-peptit + (n − 1) H2O → n phân tử α-amino axit
H₂N COOH O H R₁ R₂ O Liên kết peptit (–CO–NH–)
3.3

Tính chất 2: Phản ứng màu Biure (Bẫy hay gặp!)

• Trong môi trường kiềm, peptit tác dụng với Cu(OH)2 tạo hợp chất phức có màu tím đặc trưng.
⚠️ CỰC KỲ LƯU Ý:
• Đipeptit (chỉ có 1 liên kết –CO–NH–) KHÔNG có phản ứng màu Biure.
• Chỉ từ Tripeptit trở lên (≥ 2 liên kết –CO–NH–) mới tạo dung dịch màu tím!
Phức Tím
4. PROTEIN
4.1

Khái niệm & Phân loại

  • • Protein đơn giản: Thủy phân chỉ cho hỗn hợp các α-amino axit (M > 10.000).
  • • Hình sợi (Không tan trong nước): Keratin (tóc, móng, sừng), Miozin (cơ bắp), Fibroin (tơ tằm, mạng nhện).
  • • Hình cầu (Tan trong nước tạo dung dịch keo): Albumin (lòng trắng trứng), Hemoglobin (huyết sắc tố trong máu).
4.2

Sự Đông tụ & Tính chất Hóa học

• Sự đông tụ: Đun nóng hoặc thêm axit, bazơ, muối kim loại nặng → Protein đông tụ lại (luộc trứng, nấu canh cua).
• Thủy phân: Protein → Polipeptit → Peptit ngắn → α-Amino axit.
• 2 Phản ứng màu nhận biết Protein:
1) + Cu(OH)2 / OH−:
Tạo phức MÀU TÍM (Biure)
2) + HNO3 đặc:
Kết tủa MÀU VÀNG
4.3

Vai trò sinh học, Enzim & Axit Nucleic

  • • Protein: Cơ sở kiến tạo nên sự sống (xây dựng tế bào, cung cấp năng lượng, tạo kháng thể bảo vệ cơ thể).
  • • Enzim: Hầu hết có bản chất là protein; đóng vai trò chất xúc tác sinh học có tính chọn lọc rất cao và tốc độ phản ứng cực lớn.
  • • Axit nucleic: Polieste của axit photphoric và pentozơ (ADN và ARN) giúp lưu giữ, truyền đạt thông tin di truyền.
62%
```